crinkle root
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây có rễ nhăn nheo: "crinkle root" là một loại thảo mộc Bắc Mỹ, có rễ cay nồng, thường có vảy hoặc răng cưa. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng nhăn nheo (crinkle) của rễ cây.
Ví dụ sử dụng
- (Cây crinkle root được biết đến với hương vị cay nồng trong y học cổ truyền.)
- (Những người đi bộ đường dài ở Bắc Mỹ đôi khi dùng crinkle root như một loại gia vị tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to forage for crinkle root": đi tìm hái crinkle root trong tự nhiên.
- Indigenous tribes often forage for crinkle root during spring. (Các bộ lạc bản địa thường đi hái crinkle root vào mùa xuân.)
"crinkle root extract": chiết xuất từ rễ cây crinkle root.
- Crinkle root extract is used in some herbal remedies for digestion. (Chiết xuất crinkle root được dùng trong một số bài thuốc thảo dược hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Crinkly (adj): nhăn nheo, có nhiều nếp nhăn (thường dùng để mô tả bề mặt hoặc kết cấu).
- The crinkly leaves of the plant resemble those of mint. (Lá nhăn nheo của cây này giống lá bạc hà.)
Root (n): rễ cây (từ gốc).
- The root of the crinkle root plant is the most valuable part. (Rễ của cây crinkle root là phần có giá trị nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Toothwort: một tên gọi khác của crinkle root, nhấn mạnh vào rễ có răng cưa.
- Pepper-root: tên gọi dân gian khác, chỉ vị cay của rễ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Root out: nhổ bỏ hoặc tìm ra tận gốc.
- They tried to root out the crinkle root for medicinal use. (Họ cố gắng đào lấy rễ crinkle root để làm thuốc.)
Dig up: đào lên.
- It is difficult to dig up crinkle root without damaging the roots. (Rất khó để đào crinkle root lên mà không làm hỏng rễ.)
Thành ngữ liên quan
- To have a crinkle root in one's garden: có một thứ quý hiếm hoặc độc đáo (thành ngữ hiếm dùng, chỉ vật hiếm có).
- Having a crinkle root in your garden is like having a hidden treasure. (Có một cây crinkle root trong vườn giống như có một kho báu ẩn giấu.)